Đính kèm: Phụ lục 01 – Chiến lược huy động vốn, quản trị đầu tư và kiến tạo giá trị giai đoạn I.
Quy mô chương trình dự kiến: 500 tỷ đồng vốn cam kết | Danh mục mục tiêu: khoảng 25 dự án | Chu kỳ tham chiếu: 5 năm.
Tài liệu định hướng và đề xuất thương mại; không phải tài liệu chào bán chứng khoán, giấy phép quản lý quỹ hoặc cam kết lợi nhuận.
INREC Holdings là quỹ đầu tư đồng sáng lập, ươm tạo và phát triển doanh nghiệp – dự án. INREC chủ động phát hiện những ý tưởng, tài sản và dự án có tiềm năng nhưng chưa đủ điều kiện triển khai; kết hợp vốn, trí tuệ, năng lực phát triển và hệ sinh thái đối tác để tạo lập doanh nghiệp có giá trị đầu tư.
Khác biệt cốt lõi: INREC không chờ dự án đủ điều kiện đầu tư mới tham gia; INREC đầu tư và tổ chức nguồn lực để tạo ra những điều kiện đó. Quyền sở hữu và lợi ích kinh tế hình thành từ đóng góp thực tế, hợp đồng hợp lệ và quá trình kiến tạo có thể đo lường.
Nội dung | Định hướng |
| Mô hình | Venture & Project Builder kết hợp Strategic Investor và Investment Holdings |
| Thị trường ngách | Dự án/ý tưởng/tài sản còn điểm nghẽn nhưng có thể giải quyết và thương mại hóa |
| Quy trình | 8 giai đoạn từ phát hiện cơ hội đến hiện thực hóa giá trị |
| Nguồn lực | Vốn cam kết mục tiêu 500 tỷ; phân bổ chi tiết tại Phụ lục 01 |
| Tổ chức | Holdings – nền tảng dịch vụ – doanh nghiệp dự án – đối tác vốn |
| Đích đến | Danh mục cổ phần và tài sản có khả năng tạo dòng tiền, tăng trưởng, thoái vốn |
INREC đề nghị Hội đồng thống nhất mô hình kinh doanh và nguyên tắc huy động vốn trước để chủ động kiến tạo danh mục; vốn đầu tư từng dự án chỉ được giải ngân sau khi đạt điều kiện phê duyệt và kiểm soát.
Ký tự | Ý nghĩa | Vai trò |
| I – Innovation | Đổi mới sáng tạo | Phát hiện tiềm năng khác biệt |
| N – Nurturing | Ươm tạo | Đồng hành từ giai đoạn đầu |
| R – Realization | Hiện thực hóa | Chuyển ý tưởng thành doanh nghiệp/dự án |
| E – Ecosystem | Hệ sinh thái | Kết nối chuyên gia, thị trường, nguồn lực |
| C – Capital | Nguồn vốn | Đầu tư giai đoạn sớm và huy động tăng trưởng |
Triết lý sáng lập: KHAI SÁNG TRÍ TUỆ. Cam kết kinh doanh: BIẾN TIỀM NĂNG THÀNH GIÁ TRỊ.
Định vị: INREC – Venture & Project Builder, kết hợp nhà kiến tạo doanh nghiệp, nhà phát triển dự án và nhà đầu tư chiến lược. Tập đoàn ưu tiên tham gia sớm, đồng sáng lập và sở hữu cổ phần tại các doanh nghiệp mà INREC trực tiếp tạo lập giá trị.
Nhóm đối tác | Nguồn lực hiện có | Điểm nghẽn | Giải pháp INREC |
| Chủ đất/tài sản | Quyền tài sản hợp pháp | Thiếu vốn, quy hoạch, năng lực phát triển | Cấu trúc và đồng phát triển |
| Chủ dự án | Đề án, pháp nhân, hồ sơ | Pháp lý hoặc vốn chưa hoàn chỉnh | Tái cấu trúc, hoàn thiện điều kiện |
| Nhóm sáng lập | Ý tưởng, công nghệ, nhân lực | Thiếu vốn và quản trị | Đồng sáng lập, ươm tạo |
| Doanh nghiệp đang đình trệ | Tài sản, thị trường, tổ chức | Mô hình, nợ, vận hành | Tái cấu trúc và đầu tư |
| Địa phương/đối tác | Quy hoạch, tài nguyên, cơ hội | Thiếu đối tác kiến tạo | Nghiên cứu và phát triển cơ hội |
INREC tìm kiếm chênh lệch giữa giá trị tiềm năng và giá trị hiện tại của tài sản/doanh nghiệp; dùng năng lực chiến lược, pháp lý, cấu trúc tài chính, phát triển thị trường và quản trị để thu hẹp chênh lệch đó. Lợi nhuận chỉ được xác nhận khi có dòng tiền, giao dịch hoặc quyền lợi kinh tế thực hiện được.
Trụ cột | Định hướng cơ hội | Nguyên tắc lựa chọn |
| 1. Bất động sản và phát triển đô thị | Quỹ đất, đô thị, thương mại, du lịch, công nghiệp, hạ tầng | Quy hoạch, pháp lý, vốn và đầu ra rõ |
| 2. Công nghệ và đổi mới sáng tạo | AI, công nghệ số, nền tảng, sản phẩm ứng dụng | Khả năng thương mại hóa và sở hữu trí tuệ |
| 3. Công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo | Di sản, du lịch văn hóa, nội dung số, bản quyền | Tài sản trí tuệ, thị trường, tính độc đáo |
| 4. Dự án tích hợp đa ngành | Văn hóa – du lịch – thương mại – công nghệ | Hiệu quả tích hợp và năng lực vận hành |
| 5. Tài chính và dịch vụ tài chính | Giải pháp tài chính, công nghệ tài chính, tư vấn | Chỉ triển khai hoạt động được pháp luật cho phép |
| 6. Dự án đặc thù tại khu kinh tế | Cơ hội tận dụng lợi thế địa bàn và cơ chế hợp pháp | Giấy phép, môi trường, rủi ro chính sách |
Sáu trụ cột là phạm vi tìm kiếm; không phải cam kết phân bổ vốn bằng mọi giá. Trong năm đầu, Ban điều hành lựa chọn 2–3 trụ cột ưu tiên trên cơ sở pipeline thực tế, thời gian phát triển và mức độ kiểm soát rủi ro.
Chương trình giai đoạn I đặt mục tiêu khoảng 25 dự án. Phân bổ vốn theo từng trụ cột, hạn mức đầu tư, ngân sách vận hành và dự phòng được quy định tại Phụ lục 01; mọi thay đổi trọng yếu phải được phê duyệt đúng thẩm quyền.
Nguồn cơ hội được hình thành từ: (i) nghiên cứu và mạng lưới chuyên gia, viện/trường; (ii) chủ đất, tài sản và quyền tài sản hợp pháp; (iii) chủ dự án thiếu nguồn lực; (iv) nhóm sáng lập và doanh nghiệp khởi nghiệp; (v) địa phương, khu kinh tế và đối tác chiến lược.
Tiêu chí | Trọng số |
| Thị trường và tăng trưởng | 20 |
| Giá trị tài sản/nguồn lực | 15 |
| Khả năng giải quyết pháp lý | 20 |
| Hiệu quả tài chính | 15 |
| Năng lực chủ dự án | 10 |
| Khác biệt cạnh tranh | 10 |
| Phù hợp hệ sinh thái | 10 |
| Tổng | 100 |
Từ 80 điểm: ưu tiên thẩm định sâu; 65–79: xem xét có điều kiện; dưới 65: chưa ưu tiên. Vi phạm pháp lý trọng yếu không thể khắc phục là tiêu chí loại trừ, không phụ thuộc điểm số.
Giai đoạn | Nhiệm vụ | Kết quả cần đạt |
| 1. Phát hiện | Tìm kiếm, xác minh sơ bộ | Pipeline có hồ sơ và quyền tiếp cận |
| 2. Thẩm định | Thị trường, pháp lý, tài chính, đối tác | Quyết định tiếp tục/dừng và hạn mức |
| 3. Đồng sáng lập | Đàm phán JVCo/SPV hoặc góp vốn/mua cổ phần | Quyền và nghĩa vụ hợp đồng rõ |
| 4. Ươm tạo | Chiến lược, mô hình, pháp lý, kỹ thuật | Hồ sơ phát triển theo ngân sách |
| 5. Hoàn thiện điều kiện | Giấy phép, thương mại, tài chính, quản trị | Dự án sẵn sàng nhận vốn lớn |
| 6. Huy động tăng trưởng | Vốn cổ phần, chiến lược, tín dụng hợp lệ | Vốn và cấu trúc cổ đông phù hợp |
| 7. Quản trị giá trị | KPI, dòng tiền, kiểm soát, thị trường | Hiệu quả vận hành và giá trị gia tăng |
| 8. Hiện thực hóa | Cổ tức, chuyển nhượng, M&A, tái đầu tư | Dòng tiền và quyền lợi được quyết toán |
Mỗi giai đoạn phải có người chịu trách nhiệm, thời hạn, chi phí được duyệt, kết quả bàn giao và cổng quyết định. Không giải ngân dự án chỉ vì đã phát sinh chi phí khảo sát; vốn dự án được phê duyệt riêng với ngân sách vận hành tập đoàn.
INREC chủ động tiếp cận chủ tài sản, chủ dự án và nhóm sáng lập. Với cơ hội có triển vọng, INREC có thể ký NDA, MOU hoặc thỏa thuận ưu tiên đàm phán, nhưng không coi các văn bản này là bằng chứng sở hữu tài sản hay quyền phát triển dự án nếu pháp luật chưa cho phép.
Ủy ban Đầu tư do INREC chủ trì, có thể mời chuyên gia theo lĩnh vực. Thẩm quyền phê duyệt cuối cùng phải tuân theo điều lệ, nghị quyết và phân quyền hợp lệ của công ty thành lập mới, không tự động phát sinh từ tên gọi “Ủy ban”.
Đối với dự án có vướng mắc pháp lý chưa giải quyết, có thể duyệt kinh phí thẩm định giới hạn hoặc ký thỏa thuận có điều kiện; không phê duyệt giải ngân vốn sở hữu dự án trước khi đủ điều kiện tiên quyết.
Tình trạng dự án | Hình thức tham gia | Điều kiện |
| Chưa có pháp nhân | Đồng sáng lập JVCo/SPV | Góp vốn, tài sản và quyền quản trị hợp lệ |
| Đã có pháp nhân | Mua cổ phần/góp vốn, tái cấu trúc | Định giá, kiểm tra nghĩa vụ, cổ đông |
| Có tài sản nhưng thiếu pháp lý | Hợp tác phát triển có điều kiện | Không chuyển giao quyền tài sản trái luật |
Chi phí kiến tạo có thể được hạch toán thành vốn góp, khoản cho vay, khoản ứng trước hoặc phí dịch vụ tùy bản chất giao dịch. Không mặc nhiên quy đổi toàn bộ chi phí hoặc công sức thành cổ phần; quyền sở hữu chỉ thay đổi theo giao dịch, định giá và thủ tục hợp lệ.
Doanh nghiệp dự án có thể tiếp nhận nhà đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư, đối tác chiến lược, ngân hàng, tổ chức tín dụng và liên doanh theo điều kiện pháp luật. INREC có thể góp thêm vốn, chấp nhận pha loãng hoặc chuyển nhượng một phần sở hữu để thu hồi vốn.
INREC phải đánh giá đồng thời giá trị kinh tế và quyền quản trị sau mỗi vòng. Không duy trì tỷ lệ chi phối bằng mọi giá nếu điều đó làm giảm hiệu quả đầu tư. Trước khi phát hành mới phải cập nhật bảng vốn hóa, quyền ưu tiên mua, quyền phủ quyết, quyền chuyển nhượng và tác động pha loãng.
INREC giám sát tiến độ, dòng tiền, nghĩa vụ tài chính, KPI, định giá và rủi ro pháp lý; hỗ trợ tuyển chọn điều hành, phát triển thị trường, huy động vốn và tái cấu trúc khi cần. Báo cáo danh mục phải phân biệt giá trị định giá với tiền thực thu.
Dòng tiền thu hồi được phân phối theo quyền kinh tế của từng nguồn vốn và từng hợp đồng. Đối với vốn hợp tác, INREC không tự ý tái đầu tư tiền phải hoàn trả hoặc phân phối cho nhà đầu tư; đối với vốn cổ phần công ty mẹ, việc phân phối thực hiện theo quy định doanh nghiệp và điều lệ.
INREC ưu tiên nắm quyền chi phối tại doanh nghiệp dự án do mình trực tiếp đồng sáng lập và tổ chức kiến tạo từ giai đoạn sớm. Tỷ lệ cụ thể được thương lượng theo vốn thực góp, tài sản/quyền tài sản hợp lệ, rủi ro, năng lực thực hiện và giá trị phát triển được xác nhận.
Nhóm dự án | Định hướng sở hữu | Cơ chế bảo vệ |
| INREC kiến tạo và kiểm soát | Phấn đấu quyền chi phối khi hiệu quả và nguồn lực cho phép | Điều lệ, thỏa thuận cổ đông, ghế quản trị, quyền quyết định |
| INREC đồng đầu tư chiến lược | Có thể sở hữu thiểu số | Quyền phủ quyết phù hợp, thông tin, ưu tiên mua, cùng bán |
Mỗi cột mốc phát triển có thể gắn với một vòng góp vốn/mua cổ phần mới hoặc điều kiện thực hiện giao dịch đã thỏa thuận. Mọi tỷ lệ đều tính lại trên bảng vốn hóa sau giao dịch, có kiểm tra quyền của cổ đông hiện hữu và phương án pha loãng khi huy động vốn tiếp theo.
Nếu vốn của nhà đầu tư hợp tác được sử dụng để tạo lập cổ phần đứng tên INREC hoặc pháp nhân dự án, hợp đồng phải xác định rõ quyền kinh tế tương ứng. Không được tính toàn bộ giá trị cổ phần đó là tài sản ròng thuộc riêng cổ đông INREC.
Tầng | Thành phần | Chức năng |
| 1 | INREC Holdings | Chiến lược, đầu tư, quản trị danh mục, quan hệ nhà đầu tư, thoái vốn |
| 2 | Các đơn vị nền tảng theo lộ trình | Tư vấn chiến lược, phát triển dự án, xây dựng, công nghệ, quản trị tài sản |
| 3 | Doanh nghiệp dự án JVCo/SPV | Pháp nhân sở hữu, vận hành và huy động vốn theo từng dự án |
| 4 | Đối tác vốn và chuyên môn bên ngoài | Nhà đầu tư, ngân hàng, quỹ, tư vấn, viện/trường, chuyên gia |
Các tên đơn vị nền tảng là định hướng cấu trúc, không mặc nhiên khẳng định đã thành lập. Mọi giao dịch với công ty liên quan phải được công bố, phê duyệt độc lập khi cần và áp dụng giá thương mại hợp lý.
Nguồn giá trị | Cách hình thành | Điều kiện ghi nhận |
| Gia tăng giá trị cổ phần | Doanh nghiệp dự án tiến bộ về pháp lý, thị trường, vận hành | Định giá có căn cứ; chưa đồng nghĩa tiền mặt |
| Thoái vốn | Bán cổ phần/M&A | Giao dịch hoàn tất, thu tiền |
| Cổ tức | Lợi nhuận phân phối từ doanh nghiệp dự án | Theo nghị quyết và điều kiện phân phối |
| Dịch vụ hệ sinh thái | Tư vấn, phát triển, quản lý xây dựng hợp pháp | Hợp đồng, nghiệm thu, hóa đơn và nghĩa vụ thuế |
| Khai thác tài sản | Doanh thu tài sản thuộc quyền hợp pháp | Có quyền khai thác và ghi nhận kế toán |
Nguồn giá trị cốt lõi của Holdings là lợi ích kinh tế từ cổ phần và các quyền đầu tư thực tế. Doanh thu dịch vụ của đơn vị thành viên phải được hạch toán đúng pháp nhân; không gộp doanh thu nội bộ thành lợi nhuận tăng thêm của cả tập đoàn.
Phân biệt hai nhóm nhà đầu tư: nhà đầu tư hợp tác theo danh mục/dự án có quyền lợi theo hợp đồng; cổ đông góp vốn vào Holdings có quyền lợi theo cổ phần. Không áp dụng cùng một công thức phân chia lợi nhuận cho cả hai nhóm và không ghi nhận trùng tài sản.
Để có khả năng tìm kiếm và phát triển cơ hội trước khi có dự án được phê duyệt, INREC sử dụng cơ chế huy động vốn cam kết trước, tổ chức ngân sách vận hành và giải ngân vốn dự án theo điều kiện. Chi tiết điều khoản thương mại, tài khoản ngân hàng và quyền lợi nhà đầu tư được quy định tập trung tại Phụ lục 01.
Chỉ tiêu giai đoạn I | Quy mô |
| Tổng vốn cam kết mục tiêu | 500 tỷ đồng |
| Vốn đầu tư trực tiếp dự kiến | 425 tỷ đồng |
| Ngân sách vận hành/kiến tạo danh mục 5 năm | 50 tỷ đồng |
| Dự phòng thanh khoản | 25 tỷ đồng |
| Mục tiêu đóng vốn lần đầu | 150 tỷ đồng vốn cam kết có hiệu lực |
| Ngân sách khởi động 6 tháng | 6 tỷ đồng trong trần 12 tỷ năm đầu |
Quy trình vốn: Nhà đầu tư cam kết → hoàn thiện điều kiện pháp lý và ngân hàng → đóng vốn lần đầu → cấp ngân sách khởi động → INREC tìm kiếm, thẩm định, kiến tạo → Ủy ban Đầu tư phê duyệt dự án → giải ngân theo điều kiện → quản trị, thu hồi và phân phối.
Cam kết vốn không đồng nghĩa tiền đã nộp. Tài khoản kiểm soát không đồng nghĩa INREC được tự do rút vốn dự án. Việc tiếp nhận vốn hợp tác nhiều nhà đầu tư cần ý kiến pháp lý trước khi triển khai; INREC không tự nhận là quỹ hoặc công ty quản lý quỹ được cấp phép.
Chủ thể | Trách nhiệm |
| HĐQT/cấp có thẩm quyền | Chiến lược, khẩu vị rủi ro, hạn mức và các giao dịch trọng yếu |
| Ủy ban Đầu tư | Thẩm định, biểu quyết, quyết định/kiến nghị theo phân quyền |
| Ban điều hành đầu tư | Sourcing, đàm phán, triển khai và quản trị dự án |
| Tài chính và kiểm soát | Quản lý vốn, đối chiếu ngân hàng, chi phí và báo cáo |
| Ngân hàng/đơn vị độc lập | Kiểm soát tài khoản và xác minh theo hợp đồng |
Các ngưỡng hạn mức, cơ chế tài khoản, nguyên tắc hoàn vốn và chia lợi nhuận cụ thể dẫn chiếu Phụ lục 01; hợp đồng có hiệu lực và pháp luật áp dụng là căn cứ thực hiện.
Khai mở những tiềm năng chưa được hiện thực hóa, đồng hành cùng người sở hữu ý tưởng và tài sản để kiến tạo doanh nghiệp, dự án và giá trị kinh tế bền vững.
Trở thành tập đoàn đầu tư kiến tạo hàng đầu Việt Nam, kết nối trí tuệ, tài sản và nguồn vốn trong nước, quốc tế để phát triển những hệ sinh thái dự án mang giá trị kinh tế, văn hóa và xã hội bền vững.
Phát hiện giá trị trước khi thị trường nhận ra giá trị. Đầu tư để kiến tạo – kiến tạo để gia tăng giá trị. Đồng sáng lập để cùng phát triển – cùng chia sẻ thành quả.
INREC đầu tư vào quá trình hình thành giá trị, không chỉ mua những dự án đã hoàn thiện. Tài sản trọng tâm là danh mục cổ phần và quyền kinh tế hợp pháp trong các doanh nghiệp, dự án mà INREC góp phần kiến tạo. Mô hình được thiết kế để một dự án thất bại không đe dọa sự tồn tại của toàn tập đoàn.
Bản Đề xuất định vị và mô hình kinh doanh là tài liệu chiến lược chính; Phụ lục 01 là tài liệu giải thích và đề xuất chi tiết về huy động vốn, quản lý tiền, ngân sách khởi động, cơ chế lợi ích và triển khai. Hai tài liệu phải được đọc đồng thời; điều khoản ràng buộc cuối cùng thuộc nghị quyết và hợp đồng hợp lệ.
INREC đề nghị Hội đồng Điều phối Quỹ xem xét tham gia chương trình đầu tư theo cơ chế cam kết vốn trước, kiến tạo danh mục sau, với quyền kiểm soát dòng tiền độc lập và ngân sách triển khai được cấp ngay sau khi đáp ứng điều kiện đóng vốn đầu tiên. Quy mô mục tiêu 500 tỷ đồng trong chu kỳ tham chiếu 5 năm; mục tiêu sàng lọc và phát triển khoảng 25 dự án, không bắt buộc giải ngân đủ số lượng.
Chỉ tiêu | Đề xuất trình duyệt |
| Quy mô cam kết vốn mục tiêu | 500 tỷ đồng; huy động theo nhiều đợt, không mặc định thu đủ ngay |
| Mốc đóng vốn đầu tiên | 150 tỷ đồng vốn cam kết có hiệu lực; mức tiền nộp thực tế do hợp đồng quy định |
| Ngân sách khởi động | 6 tỷ đồng trong 6 tháng đầu; nằm trong trần 12 tỷ năm đầu và 50 tỷ/5 năm |
| Vốn trực tiếp cho dự án | 425 tỷ đồng theo danh mục được duyệt |
| Dự phòng thanh khoản | 25 tỷ đồng, quản lý riêng |
| Kênh huy động thứ nhất | Hợp tác đầu tư theo danh mục/dự án xác định, sau khi có ý kiến pháp lý |
| Kênh huy động thứ hai | Nhà đầu tư mua cổ phần INREC tại các vòng phát hành hợp lệ về sau |
| Chia lợi nhuận tham chiếu | Hoàn vốn đủ điều kiện, sau đó 70% nhà đầu tư / 30% INREC; điều khoản cuối cùng phải đàm phán |
| Cấp phê duyệt dự án | Ủy ban Đầu tư thẩm định và quyết định/kiến nghị theo ủy quyền; giải ngân theo điều kiện ngân hàng |
INREC không định vị là quỹ đầu tư được cấp phép. INREC là tập đoàn đầu tư đồng sáng lập, kiến tạo và sở hữu doanh nghiệp dự án, tập trung vào cơ hội có tiềm năng nhưng còn thiếu chiến lược, pháp lý, năng lực phát triển hoặc vốn để trở thành tài sản đủ điều kiện đầu tư.
Giá trị INREC tạo ra không nằm ở việc “giữ tiền” mà ở việc chuyển đổi trạng thái tài sản: cơ hội chưa hoàn chỉnh → cấu trúc đầu tư có thể triển khai → dự án đủ điều kiện tiếp nhận vốn tăng trưởng → tài sản có khả năng tạo dòng tiền hoặc thoái vốn.
Đặc tính | Quỹ đầu tư tư nhân tham chiếu | INREC Holdings |
| Điểm xuất phát | Luận điểm đầu tư, đội ngũ và vốn cam kết | Luận điểm đầu tư + năng lực đồng sáng lập và phát triển dự án |
| Vai trò | Lựa chọn, đầu tư, hỗ trợ và thoái vốn | Thiết kế mô hình, phát triển pháp lý, tổ chức vốn, điều hành phát triển |
| Quyền sở hữu | Có thể đầu tư thiểu số hoặc chi phối | Ưu tiên cổ phần chi phối tại dự án do INREC kiến tạo |
| Nguồn thu | Phí quản lý, thưởng hiệu quả theo hợp đồng quỹ | Lợi ích hợp tác, phần vốn riêng, doanh thu dịch vụ hợp lệ — không tính trùng |
| Điều kiện pháp lý | Theo chế độ pháp lý quỹ/nhà quản lý quỹ | Theo pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, hợp đồng, chứng khoán và quy định liên quan |
Mekong Enterprise Fund đầu tiên được công bố với quy mô vốn cam kết khoảng 18,5 triệu USD năm 2002. Bài học INREC vận dụng là: huy động dựa trên luận điểm đầu tư, đội ngũ và kỷ luật quản trị; triển khai vốn theo cơ hội được thẩm định; chủ động kiến tạo giá trị; báo cáo minh bạch và tích lũy thành tích. Đây là tham chiếu về phương pháp, không phải khẳng định INREC có cấu trúc pháp lý hoặc điều khoản quỹ giống Mekong Capital.
Bước | Hoạt động trọng tâm | Kết quả tối thiểu để qua cổng |
| 1. Khai mở | Tìm kiếm, tiếp cận chủ tài sản/ý tưởng | Phiếu cơ hội; kiểm tra sơ bộ quyền và đối tác |
| 2. Sàng lọc | Đánh giá thị trường, pháp lý, rủi ro, lợi thế INREC | Biên bản sàng lọc và quyết định khảo sát |
| 3. Thiết kế | Đề xuất cấu trúc sở hữu, vốn, mô hình kinh doanh | Bản điều khoản sơ bộ, dự toán thẩm định |
| 4. Thẩm định | Pháp lý, tài chính, kỹ thuật, môi trường, đối tác | Báo cáo thẩm định độc lập và danh mục điều kiện |
| 5. Đồng sáng lập | Ký kết, góp vốn/mua cổ phần, hoàn thiện quản trị | Chứng từ sở hữu và quyền kiểm soát có hiệu lực |
| 6. Kiến tạo | Phát triển pháp lý, thị trường, vận hành và huy động vốn | Mốc định lượng: giấy phép, doanh thu, hợp đồng, vốn |
| 7. Quản trị | Theo dõi KPI, dòng tiền, hạn mức, xử lý rủi ro | Báo cáo quý, cập nhật định giá và phương án xử lý |
| 8. Hiện thực hóa | Cổ tức, chuyển nhượng, M&A hoặc tái đầu tư | Dòng tiền thu hồi và quyết toán quyền lợi |
Mỗi bước phải có người phụ trách, ngân sách, thời hạn, tài liệu bàn giao và quyết định “tiếp tục / điều chỉnh / dừng”. Chi phí đã chi không tự động tạo ra cổ phần; mọi quyền sở hữu phải được xác lập bằng giao dịch hợp lệ.
Cấu phần | Tỷ đồng | Tỷ lệ | Nguyên tắc sử dụng |
| Vốn đầu tư trực tiếp | 425 | 85% | Chỉ theo dự án được duyệt và điều kiện giải ngân |
| Ngân sách vận hành, kiến tạo danh mục | 50 | 10% | Trần 5 năm; có kế hoạch và quyết toán từng kỳ |
| Dự phòng thanh khoản/rủi ro | 25 | 5% | Không tự động bù chi phí vận hành |
| TỔNG | 500 | 100% | Quy mô cam kết mục tiêu; phân bổ có thể điều chỉnh theo phê duyệt |
Trụ cột | Số dự án mục tiêu | Ngân sách tỷ đồng |
| Bất động sản và phát triển đô thị | 7 | 128 |
| Công nghệ và đổi mới sáng tạo | 5 | 93 |
| Công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo | 4 | 72 |
| Dự án tích hợp đa ngành | 3 | 55 |
| Tài chính và dịch vụ tài chính hợp pháp | 3 | 43 |
| Dự án đặc thù tại khu kinh tế | 3 | 34 |
| TỔNG | 25 | 425 |
Đây là hạn mức định hướng, không phải quyết định phân bổ cho các dự án chưa thẩm định. Trong 12 tháng đầu ưu tiên 2–3 trụ cột có cơ hội tiếp cận thực tế và thời gian tạo giá trị ngắn hơn; danh mục có thể ít hơn 25 dự án nếu không đạt chuẩn.
Nhà đầu tư ký hợp đồng hợp tác đầu tư với INREC hoặc cấu trúc pháp nhân được luật sư khuyến nghị, trên cơ sở xác định rõ phạm vi danh mục, vốn cam kết, lịch nộp vốn, quyền quyết định, quyền kinh tế đối với tài sản hình thành, phân bổ lỗ, cơ chế hoàn vốn và giải quyết tranh chấp.
Kênh này hướng đến nhà đầu tư có khả năng chấp nhận rủi ro đầu tư giai đoạn sớm và thời hạn vốn trung hạn. Việc nhận tiền từ nhiều nhà đầu tư để INREC toàn quyền phân bổ vào danh mục chưa xác định cần được ý kiến pháp lý đánh giá trước khi triển khai; không mặc nhiên hợp pháp chỉ vì hợp đồng được đặt tên “hợp tác đầu tư”.
Nhà đầu tư mua cổ phần do INREC phát hành theo phương án và thủ tục hợp lệ; quyền lợi là quyền cổ đông tại công ty mẹ, không phải quyền yêu cầu hoàn vốn theo thời hạn hợp đồng hợp tác. Định giá cổ phần INREC phải phản ánh nghĩa vụ chia sẻ lợi ích với các nhà đầu tư kênh A, tránh tính trùng tài sản.
Có thể xem xét cho nhà đầu tư kênh A tham gia vòng cổ phần kênh B bằng giao dịch mới hoặc bù trừ nghĩa vụ hợp lệ. Không có quyền chuyển đổi tự động, không bảo đảm mức định giá và không làm mất quyền lợi nhà đầu tư khác.
Trạng thái | Ý nghĩa | Quyền sử dụng |
| Vốn dự kiến | Mức quan tâm chưa ràng buộc | Không được tính là nguồn tiền chắc chắn |
| Vốn cam kết | Nghĩa vụ theo hợp đồng có hiệu lực | Chưa đồng nghĩa tiền đã vào tài khoản |
| Vốn đã nộp/được kiểm soát | Tiền tại tài khoản theo cấu trúc ngân hàng | Chỉ giải tỏa theo điều kiện hợp đồng |
| Vốn đã giải ngân | Tiền chuyển cho vận hành/dự án | Được hạch toán, báo cáo và kiểm tra |
Các bên làm việc với ngân hàng thương mại để lựa chọn tài khoản phong tỏa, tài khoản kiểm soát nhiều chữ ký hoặc dịch vụ quản lý tiền phù hợp. “Escrow” là thuật ngữ thương mại; khả năng mở, chủ tài khoản, quyền phong tỏa, lãi tiền gửi, phí, điều kiện giải tỏa và xử lý tranh chấp phụ thuộc hợp đồng với ngân hàng và pháp luật áp dụng.
Điều kiện cần làm rõ trong hồ sơ cuối: nếu nhà đầu tư không nộp vốn theo cam kết, chế tài và quyền thay thế nhà đầu tư; nếu không đạt mức vốn tối thiểu trước hạn chót, hoàn trả/giải tỏa như thế nào; ai chịu chi phí đã phát sinh.
Đề nghị cấp ngay 6 tỷ đồng cho 6 tháng đầu khi đợt đóng vốn đầu tiên hoàn tất. Khoản này nằm trong trần 12 tỷ đồng ngân sách năm đầu và trần 50 tỷ đồng trong 5 năm; không phải khoản ứng trước ngoài chương trình và không được tính hai lần.
Hạng mục 6 tháng đầu | Tỷ đồng | Sản phẩm đầu ra |
| Nhân sự lõi và vận hành | 1,80 | Bộ máy đầu tư, kế toán, pháp chế, quản lý danh mục |
| Tìm kiếm, tiếp cận, đàm phán cơ hội | 1,20 | Danh mục cơ hội có xác nhận tiếp cận/đàm phán |
| Nghiên cứu và thẩm định sơ bộ | 1,20 | Hồ sơ sàng lọc, nghiên cứu tiền khả thi |
| Pháp lý cấu trúc huy động và hợp đồng | 0,75 | Ý kiến pháp lý, bộ hợp đồng và quy chế |
| Công nghệ, dữ liệu, văn phòng và báo cáo | 0,45 | Hệ thống quản trị danh mục và báo cáo nhà đầu tư |
| Dự phòng chi phí khởi động | 0,60 | Chỉ chi khi có phê duyệt ngoại lệ |
| TỔNG | 6,00 |
Đề xuất giải tỏa 3 tỷ đồng ngay khi hoàn tất điều kiện đóng vốn đầu tiên và thêm tối đa 3 tỷ theo kế hoạch chi được phê duyệt trong sáu tháng, trên cơ sở báo cáo tiến độ; đây là khung đàm phán, không phải quyền rút tiền vô điều kiện.
Khoản mục | Tỷ đồng |
| Nhân sự điều hành và bộ máy đầu tư | 18 |
| Ủy ban Đầu tư và chuyên gia | 7 |
| Phát triển cơ hội và xúc tiến | 6 |
| Pháp lý, kiểm toán, tuân thủ | 5 |
| Quản trị danh mục | 5 |
| Văn phòng, công nghệ và dữ liệu | 4 |
| Quan hệ nhà đầu tư và thoái vốn | 3 |
| Dự phòng vận hành | 2 |
| TỔNG | 50 |
Phân kỳ trần theo năm: năm 1: 12 tỷ; năm 2: 12 tỷ; năm 3: 11 tỷ; năm 4: 8 tỷ; năm 5: 7 tỷ. Kinh phí chưa dùng được xử lý theo hợp đồng và quy chế; không tự động trở thành lợi nhuận của INREC.
INREC đặt mục tiêu nắm quyền chi phối tại các doanh nghiệp dự án do mình kiến tạo, nhưng phải phân biệt: (i) ai đứng tên cổ phần; (ii) vốn của ai tạo lập cổ phần; (iii) ai hưởng lợi ích kinh tế; (iv) ai có quyền biểu quyết; (v) ai chịu tổn thất.
Giai đoạn | Mục tiêu sở hữu tham chiếu | Điều kiện |
| Đồng sáng lập | 20–30% | Định giá và hợp đồng có hiệu lực |
| Phát triển pháp lý/đề án | 51–60% | Góp vốn, mua cổ phần, chuyển nhượng hợp lệ |
| Hoàn thiện điều kiện đầu tư | 65–80% | Đạt mốc và hoàn tất thủ tục sở hữu |
| Vòng vốn tăng trưởng | Ưu tiên duy trì ≥51% nếu cần kiểm soát | Mô phỏng pha loãng và quyền cổ đông |
Các tỷ lệ trên là mục tiêu thương lượng, không phải quyền đương nhiên. 51% vốn không bảo đảm quyền quyết định mọi vấn đề nếu điều lệ quy định tỷ lệ biểu quyết cao hơn. Phải kiểm tra quyền phủ quyết, ghế HĐQT, giao dịch với bên liên quan, phát hành mới và quyền ưu tiên mua.
Ví dụ kiểm soát pha loãng: nếu INREC sở hữu 68% trước vòng vốn mới và nhà đầu tư mới mua 1/3 cổ phần sau phát hành, tỷ lệ INREC giảm còn khoảng 45,33%. Vì vậy phải mô phỏng bảng vốn hóa trước mỗi vòng và không hứa giữ 51% nếu chưa có phương án.
Cơ chế đề xuất: hoàn trả vốn góp đủ điều kiện phân phối → phân chia lợi nhuận ròng thực hiện theo tỷ lệ 70% nhà đầu tư / 30% INREC. Có thể đàm phán thưởng lũy tiến 40% cho INREC chỉ trên phần lợi nhuận vượt ngưỡng hiệu quả cao đã xác định bằng công thức. Không mặc định có lợi nhuận ưu tiên 8%/năm; nếu nhà đầu tư yêu cầu, phải thiết kế lại waterfall, bao gồm cơ chế catch-up nếu phù hợp.
Định nghĩa lợi nhuận phân phối: tiền thu thực tế từ danh mục cộng số dư tiền được giải tỏa hợp lệ, trừ vốn gốc phải hoàn, thuế, chi phí giao dịch, nghĩa vụ nợ, dự phòng được duyệt và các khoản chưa thanh toán. Phải làm rõ khoản ngân sách vận hành đã được chi từ vốn huy động để tránh khấu trừ trùng.
Chỉ tiêu | Tỷ đồng |
| Vốn huy động và nộp đủ (giả định) | 500 |
| Vốn đầu tư trực tiếp | 425 |
| Ngân sách vận hành đã chi | 50 |
| Dự phòng còn lại | 25 |
| Thu hồi dự án giả định | 1.020 |
| Nguồn tiền còn lại trước thuế/chi phí chưa tính | 1.045 |
| Hoàn vốn cho nhà đầu tư | 500 |
| Lợi nhuận còn lại | 545 |
| Nhà đầu tư nhận 70% lợi nhuận | 381,5 |
| INREC nhận 30% lợi nhuận | 163,5 |
Đây là ví dụ minh họa kinh tế, không phải dự báo đã được thẩm định hoặc cam kết hoàn vốn. Không tính 163,5 tỷ là lợi nhuận ròng kế toán của INREC khi chưa xác định cấu trúc hợp đồng, thuế và ghi nhận doanh thu.
Nhà đầu tư nhận cổ phần theo giá và điều kiện phát hành; lợi nhuận được hưởng qua cổ tức hoặc tăng giá trị cổ phần theo pháp luật và điều lệ. Không áp dụng cơ học tỷ lệ 70/30 cho cổ đông mua cổ phần phổ thông. Không gộp cùng một khoản tiền đầu tư vào cả hai kênh để tính quyền lợi hai lần.
Kịch bản | Thu hồi từ 425 tỷ vốn dự án | Dự phòng còn lại | Nguồn tiền trước thuế/chi phí khác | Lãi kinh tế sau 50 tỷ vận hành |
| Thận trọng – 1,5x | 637,5 | 25 | 662,5 | 162,5 |
| Cơ sở – 2,4x | 1.020 | 25 | 1.045 | 545 |
| Tích cực – 3,0x | 1.275 | 25 | 1.300 | 800 |
Kịch bản giả định dự phòng 25 tỷ được bảo toàn, ngân sách vận hành sử dụng đủ 50 tỷ và không có chi phí/thuế khác. Đây là mục tiêu giả định để thảo luận, chưa được chứng minh bằng 25 mô hình tài chính dự án. Chỉ tiêu IRR phải tính sau khi xác định lịch nộp vốn và lịch phân phối thực tế; không suy ra trực tiếp từ hệ số thu hồi vốn.
Rủi ro | Cơ chế kiểm soát |
| Không huy động đủ vốn | Mức đóng vốn tối thiểu; hạn chót; hoàn trả/điều chỉnh quy mô |
| Vốn cam kết không nộp | Điều khoản vi phạm cam kết và nhà đầu tư thay thế |
| Không tìm đủ dự án đạt chuẩn | Quyền không giải ngân; thu hẹp danh mục; dừng chương trình |
| Pháp lý dự án không hoàn thiện | Thẩm định độc lập; điều kiện tiên quyết; vốn theo mốc |
| Định giá sai / pha loãng | Định giá có căn cứ; bảng vốn hóa; quyền bảo vệ cổ đông |
| Xung đột lợi ích | Công bố bên liên quan; phê duyệt độc lập; giá thị trường |
| Thiếu thanh khoản khi thoái vốn | Kịch bản kéo dài thời hạn, quỹ dự phòng và cơ chế gia hạn |
| INREC không đạt KPI vận hành | Tạm dừng kỳ ngân sách tiếp theo, thay nhân sự hoặc chấm dứt theo thỏa thuận |
Cấp | Chức năng | Điểm kiểm soát |
| HĐQT INREC | Chiến lược, hạn mức, quyền sở hữu, phê duyệt theo thẩm quyền | Không vượt điều lệ và nghị quyết cổ đông |
| Ủy ban Đầu tư | Sàng lọc, thẩm định, quyết định/kiến nghị đầu tư theo ủy quyền | Biên bản biểu quyết và xung đột lợi ích |
| Ban điều hành đầu tư | Triển khai, đàm phán, quản trị danh mục | KPI và ngân sách dự án |
| Tài chính/kiểm soát | Đối chiếu tài khoản, giải ngân, báo cáo | Phân quyền đề nghị–phê duyệt–chi tiền |
| Ngân hàng và kiểm toán | Quản lý tài khoản theo hợp đồng; xác minh số liệu | Điều kiện giải tỏa và kiểm tra độc lập |
Chế độ báo cáo: tháng đầu tiên báo cáo sử dụng ngân sách và cơ hội đầu tư; hàng quý báo cáo vốn cam kết, vốn đã nộp, tiền khả dụng, chi phí, tiến độ từng dự án, rủi ro, giá trị danh mục và giao dịch bên liên quan; hằng năm báo cáo tài chính và kiểm toán theo yêu cầu hợp đồng/pháp luật.
Sự kiện người chủ chốt: cần xác định tối thiểu vị trí chủ trì chiến lược đầu tư, điều hành, tài chính và pháp lý; nếu thay đổi hoặc mất khả năng đảm nhiệm, phải có cơ chế tạm dừng đầu tư mới và phương án thay thế được phê duyệt.
Trước khi chào mời, ký hợp đồng nhận vốn hoặc quảng bá lợi nhuận, cần ý kiến pháp lý bằng văn bản về cấu trúc hợp tác nhiều nhà đầu tư, huy động vốn, ngành nghề có điều kiện, tài khoản kiểm soát, thuế và kế toán.
Các điều khoản, tỷ lệ, thời hạn và quy mô trong phụ lục là đề xuất để Hội đồng thống nhất định hướng; chỉ có hiệu lực ràng buộc khi được chuyển thành hợp đồng và nghị quyết hợp lệ.
Giai đoạn | Đầu việc | Kết quả phải bàn giao |
| Ngày 1–15 | Chốt nhóm nhà đầu tư sáng lập, pháp lý cấu trúc, tổ chức nhân sự | Dự thảo điều khoản, ma trận quyền quyết định, ngân sách |
| Ngày 16–30 | Ký cam kết có điều kiện, thống nhất ngân hàng, quy chế | Bộ hồ sơ đóng vốn lần đầu, điều kiện cấp 6 tỷ |
| Ngày 31–60 | Kích hoạt bộ máy, tiếp cận cơ hội, sàng lọc | Pipeline có bằng chứng; báo cáo chi ngân sách |
| Ngày 61–90 | Thẩm định sơ bộ dự án ưu tiên, trình Ủy ban | 1–2 hồ sơ đầu tư sơ bộ; kế hoạch 6 tháng tiếp theo |
Mốc ngày chỉ bắt đầu tính từ khi có đủ điều kiện pháp lý và nguồn tiền khởi động. Nếu điều kiện đóng vốn chưa đạt, phải điều chỉnh tiến độ, không tạo nghĩa vụ INREC tự ứng ngân sách.
“Chúng tôi không đề nghị Hội đồng đặt niềm tin vào 25 dự án chưa được thẩm định. Chúng tôi đề nghị Hội đồng đầu tư vào một phương pháp kiến tạo giá trị có kỷ luật: vốn được cam kết trước và kiểm soát chặt chẽ; ngân sách khởi động được cấp để INREC chủ động tạo lập cơ hội; từng dự án chỉ nhận vốn khi vượt qua quy trình thẩm định; lợi nhuận chỉ phân phối từ kết quả thực tế. Hội đồng không chỉ phê duyệt một ý tưởng, mà cùng kiến tạo nền tảng sở hữu doanh nghiệp và tài sản dài hạn.”
Nguồn tham chiếu phương pháp: thông tin lịch sử công bố của Mekong Capital về Mekong Enterprise Fund; ILPA Principles 3.0 và hướng dẫn quản trị đầu tư tư nhân. Các mô hình tài chính và tỷ lệ trong tài liệu là giả định đề xuất của INREC, không phải điều khoản hoặc kết quả được xác nhận của Mekong Capital.